字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
廝
廝
Pinyin
sī
Bộ thủ
广
Số nét
15画
Cấu trúc
⿸广斯
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
广
廂
庀
庆
庄
庇
床
庋
库
庐
庑
序
Chữ đồng âm
Xem tất cả
飔
蟴
騦
弍
秎
鋐
俬
鐁
蕬
凘
厮
榹
English
servant; to cause a disturbance