字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán弝

弝

Pinyin

bì

Bộ thủ

Số nét

14画

Nghĩa

弝 ba 部首 弓 部首笔画 03 总笔画 07 弝

bà

(1)

弓中央手持的地方 [center of bow where it is held in position]

弝,弓弝也。--《说文》

(2)

又如弓弝(弓中央手执处)

(3)

通把”。剑柄 [handle of sword]

朔客骑白马,剑弝悬兰缨。--唐·李贺《申胡子觱篥歌》

弝

bà ㄅㄚ╝

(1)

弓背中部手握着的地方玉~角弓珠勒马。”

(2)

古同把”(bà),器物上的柄。

郑码yzyi,u5f1d,gbk8f79

笔画数7,部首弓,笔顺编号5155215

Từ liên quan

弓弝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼畀