字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
張
張
Pinyin
zhāng
Bộ thủ
弓
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰弓長
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
弓
引
弔
弗
弘
弛
弟
张
弨
弧
弪
弮
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鱆
English
to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper