字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
彈
彈
Pinyin
dàn
Bộ thủ
弓
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰弓單
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
弓
引
弔
弗
弘
弛
弟
张
弨
弧
弪
弮
Chữ đồng âm
Xem tất cả
旦
但
帎
泹
诞
柦
啖
淡
萏
蛋
啿
氮
English
bullet, pellet, shell; elastic, springy