字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
惡
惡
Pinyin
è
Bộ thủ
心
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱亞心
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
心
必
慾
忌
忍
忐
忑
忒
忘
志
忿
忽
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝭
峴
齦
齾
扼
苊
轭
咢
垩
匎
厄
饿
English
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating