字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán戆

戆

Pinyin

gàng / zhuàng

Bộ thủ

心

Số nét

25画

Cấu trúc

⿱赣心

Thứ tự nét

Nghĩa

戆 gang 部首 心 部首笔画 04 总笔画 25 戆1

(1)

戇

gàng

(2)

[方]∶鲁莽,冒失 [rash]。如戆言(言语鲁莽、冒失);戆激(鲁莽而激烈)

另见zhuàng

戆头戆脑

gàngtóu-gàngnǎo

[act stupidly] 楞头楞脑;傻头傻脑

戆2

(1)

戇

zhuàng

(2)

愚蠢(侧重于迂直、不知变通) [stupid]

戆,愚也。从心,赣声。--《说文》

悍戆好斗。--《荀子·大略》

狂惑戆陋之人。--《荀子·儒效》

然陵少戆,陈平可以助之。--《史记·高祖本纪》》

甚矣,汲黯之戆也。--《史记·汲郑列传》

(3)

又如戆冥(愚鲁昏昧);戆士(愚昧之人);戆大(方言。犹傻瓜);戆陋(愚昧浅陋);戆昧(愚昧);戆钝(愚笨)

(4)

憨厚而刚直 [blunt and tactless]

益戆由来未觉贤,终须南去吊湘川。--杜牧《商山富水驿》

信着俺小叔莽戆多英勇。--元·佚名《千里独行》

(5)

又如戆士(迂愚而刚直的人);戆介(迂直耿介);戆拙(迂直诚实)

另见gàng

戆直

zhuàngzhí

[be blunt and tactless] 迂愚,刚直

戆1

(戇)

gàng ㄍㄤ╝

傻,愣,鲁莽~头~脑。

郑码sulw,u6206,gbkedb0

笔画数25,部首心,笔顺编号4143125111235412125344544

戆2

(戇)

zhuàng ㄓㄨㄤ╝

刚直~直。

郑码sulw,u6206,gbkedb0

笔画数25,部首心,笔顺编号4143125111235412125344544

Từ liên quan

惷戆蠢戆粗戆暗戆憨戆狂戆鲁戆木戆浅戆朴戆王陵戆侮戆直戆騣戆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
戅

English

stupid, simple, simple-minded