字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
摰
摰
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
不坚固。
拽;拉。
Từ liên quan
谌摰