字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán杲

杲

Pinyin

ɡǎo

Bộ thủ

木

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱日木

Thứ tự nét

Nghĩa

杲 gao 部首 木 部首笔画 04 总笔画 08 杲

gǎo

〈形〉

(会意。从日,从木。日在木上,表示天已大亮。本义明亮的样子)同本义 [bright]

杲,明也。--《说文》

如海之深,如日之杲。--南朝宋·简文帝《南郊颂》

杲乎如登于天。--《管子·内业》。注明貌。”

杲杲

gǎogǎo

[bright] 明亮的样子

其(表祈求语气)雨其雨,杲杲日出。--《诗·卫风·伯兮》

杲杲为日出之容,灑灑拟雨雪之状。--刘勰《文心雕龙·物色》

杲

gǎo ㄍㄠˇ

(1)

日出明亮其雨其雨,~~出日。”

(2)

明亮;光明如海之深,如日之~。”

(3)

高远是故民气~乎如登于天,杳乎如入于渊。”

(4)

白。

(5)

姓。

郑码kfvv,u6772,gbkeabd

笔画数8,部首木,笔顺编号25111234

Từ liên quan

颜杲卿(692-756)赵杲送灯台赵杲送曾哀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
藁檺夰菒稁搞缟槁獔稿澔

English

brilliant, shining; high