字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán杻

杻

Pinyin

chǒu / niǔ

Bộ thủ

木

Số nét

8画

Thứ tự nét

Nghĩa

杻 chou、niu 部首 木 部首笔画 04 总笔画 08 杻1

chǒu

古代刑具,手铐之类 [ancient instrumentsof torture]。如杻械(杻镣。脚镣手铐);杻锁(手铐与项锁)

另见niǔ

杻2

niǔ

〈名〉

(形声。从木,丑声。本义木名。檍树) 同本义 [a kind of tree]

山有栲,隰有杻。--《诗·唐风·山有枢》。朱熹集传叶似杏而尖,白色,皮正赤,其理多曲少直,材可为弓弩干者也。”

杻,檍。--《尔雅》。注关西呼杻子,一名土橿。”

其上多杻。--《西山径·英山》

另见chǒu

杻1

niǔ ㄋㄧㄡˇ

古书上说的一种树。

郑码fxed,u677b,gbk9683

笔画数8,部首木,笔顺编号12345211

杻2

chǒu ㄔㄡˇ

古代手铐一类的刑具~械。

郑码fxed,u677b,gbk9683

笔画数8,部首木,笔顺编号12345211

Từ liên quan

枷杻木杻弞杻镣杻杻镣杻锁杻械手杻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵