字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán柒

柒

Pinyin

qī

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱⿰氵七木

Thứ tự nét

Nghĩa

柒 qi 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 柒

seven;

柒

qī

〈数〉

七”的大写 [seven]

壹、 贰、 叁、 肆、 伍、 陆、 柒、 捌、 玖、 拾, 字书皆有之。--宋·陆游 《老学庵笔记》

柒

qī ㄑㄧˉ

七”的大写。

郑码vhf,u67d2,gbkc6e2

笔画数9,部首木,笔顺编号441151234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
杘梤慽褄漆緀僛嘁諆諿霋魌

English

seven (bankers' anti-fraud numeral)