字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
柣
柣
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
门下的作为支持物的横木条、石条或金属条;门槛。
Từ liên quan
桔柣