字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
桼
桼
Pinyin
qī
Bộ thủ
木
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱木⿱人氺
Thứ tự nét
Nghĩa
用漆树皮内的粘汁做成的涂料。
木名。漆树。
黑色。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
杘
梤
慽
褄
漆
緀
僛
嘁
諆
諿
霋
魌
English
the varnish tree; varnish, lacquer; paint