字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán桼

桼

Pinyin

qī

Bộ thủ

木

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱木⿱人氺

Thứ tự nét

Nghĩa

用漆树皮内的粘汁做成的涂料。

木名。漆树。

黑色。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
杘梤慽褄漆緀僛嘁諆諿霋魌

English

the varnish tree; varnish, lacquer; paint