字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
梋
梋
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
古书上说的一种树。
碗类器皿。
圌。
制作规的模子。
车环。
〔柃~〕古代烧麦的器具。
Từ liên quan
柃梋