字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
椊
椊
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
柱端的榫子。把柄插在孔里。
木朽。
易折;易碎。
Từ liên quan
椊杌