字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
業
業
Pinyin
yè
Bộ thủ
木
Số nét
13画
Cấu trúc
⿱业⿱?未
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
骲
僷
攌
礲
巎
抴
鄓
鹐
饄
鵺
瞱
巌
English
business, profession; to study, to work