字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán楯

楯

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

13画

Thứ tự nét

Nghĩa

(形声。从木,盾声。①(shǔn)本义:栏干的横木。②引申义:通“盾”。盾牌) 同引申义。

栏杆的横木。

泛指栏杆。