字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán榅

榅

Pinyin

wēn

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木昷

Thứ tự nét

Nghĩa

〔~桲〕a.落叶灌木或小乔木,叶椭圆形,花白色或淡红色,果实秋季成熟。b.榅桲树的果实,黄色,有香气,味甘酸,可以吃,又供药用。

根。

草木繁盛。

椟。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豱塭榵榲瘟鳁鎾饂温殟瑥褞

English

pillar; conifer; Cryptomeria