字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán榍

榍

Pinyin

xiè

Bộ thủ

木

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰木屑

Thứ tự nét

Nghĩa

榍 xie 部首 木 部首笔画 04 总笔画 14 榍

xiè

门槛 [threshold]

榍,限也。--《说文》

榍石

xièshí

[silicate] 矿物,成分为cati[sio4]o,呈褐、绿等色,有光泽

榍

xiè ㄒㄧㄝ╝

〔~石〕花岗岩、正长岩及一些变质岩的副矿物。富集时可作提取氧化钛的原料。

郑码fxkq,u698d,gbke9c7

笔画数14,部首木,笔顺编号12345132432511

Từ liên quan

榍石榍子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塮祄絬齛禼藌媟卨糹韈伳灺