字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán榧

榧

Pinyin

fěi

Bộ thủ

木

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰木匪

Thứ tự nét

Nghĩa

榧 fei 部首 木 部首笔画 04 总笔画 14 榧

fěi

〈名〉

木名。香榧,也叫野杉” [chinese torreya] 。果实叫榧子。如榧子儿你嗒嗒(给你个榧子吃吃。榧子,指用拇指和中指相捻作声,这是苏、皖一带戏弄别家话中有错的动作)

榧子

fěizi

(1)

[torreya seed]∶为红豆杉科植物香榧(torreya grandis)的种子。种子脂肪油含棕榈酸、硬脂酸、油酸、亚油酸等

(2)

[make a sound]∶用拇指和中指相捻而发声的手技动作(含有轻佻意味)

妇人将手向西门庆脸边弹个响榧子。--《金瓶梅》

榧

fěi ㄈㄟˇ

常绿乔木,种子有很硬的壳,两端尖,称榧子”,仁可食,亦可入药、榨油。木质坚硬,可做建筑材料。通称香榧”。

郑码fhkc,u69a7,gbke9bc

笔画数14,部首木,笔顺编号12341211121115

Từ liên quan

香榧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
翡蕜篚匪诽悱斐

English

a type of yew tree