字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán槠

槠

Pinyin

zhū

Bộ thủ

木

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰木诸

Thứ tự nét

Nghĩa

槠 zhu 部首 木 部首笔画 04 总笔画 14 槠

(1)

櫧

zhū

(2)

槠树 [sweet oak]。常绿乔木,初夏开黄绿色花。木材坚硬,可用来盖房子或造船

沙堂栎槠。--司马相如《上林赋》

槠

(櫧)

zhū ㄓㄨˉ

常绿乔木,叶长椭圆形,花黄绿色,果实球形。木材坚硬,可制器具。

郑码fsbm,u69e0,gbke9c6

笔画数14,部首木,笔顺编号12344512132511

Từ liên quan

苦槠槠子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裯硃蝫衑鮢鼄鯺橥鴸駯铢蛛

English

oak tree