字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán樘

樘

Pinyin

chēng / táng

Bộ thủ

木

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰木堂

Thứ tự nét

Nghĩa

樘 cheng、tang 部首 木 部首笔画 04 总笔画 15 樘1

chēng

(1)

支柱 [pillar]

樘,柱也。--《说文》

(2)

引申为抵拒,支持。如樘柱(抵制)

另见táng

樘2

táng

〈名〉

(形声。从木,堂声。本义门或窗的框子) 同本义 [door or window frame]。如门樘、窗樘。又作量词。门扇、窗扇、门框、窗框一副称一樘。如一樘玻璃门

另见 chēng

樘

táng ㄊㄤˊ

(1)

门框或窗框门~。窗~。

(2)

量词,指一套门(窗)框或门(窗)扇一~玻璃门。

郑码fkjb,u6a18,gbke9cc

笔画数15,部首木,笔顺编号123424345251121

Từ liên quan

樘柱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

English

pillar, post, door frame