字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán檎

檎

Pinyin

qín

Bộ thủ

木

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰木禽

Thứ tự nét

Nghĩa

檎 qin 部首 木 部首笔画 04 总笔画 16 檎

qín

--林檎”落叶小乔木,开粉红色花,果实像苹果而小,可以吃

檎

qín ㄑㄧㄣˊ

〔林~〕a.落叶小乔木,果实像苹果而小,是常见的水果;b.这种植物的果实。均亦称花红”、沙果”。

郑码folz,u6a8e,gbke9d5

笔画数16,部首木,笔顺编号1234344134522554

Từ liên quan

林檎干

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耹鬵菦捦琴庈芩芹埁珡秦禽

English

a small red apple