字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
檔
檔
Pinyin
qián
Bộ thủ
木
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰木當
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“檔”有关的包含有“檔”字的成语 查找以“檔”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瀔
榩
歬
岒
拑
箝
潜
黔
虔
钱
钳
掮
English
shelve, frame; files, records; grade, level