字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
櫛 - zhì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
櫛
櫛
Pinyin
zhì
Bộ thủ
木
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰木節
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
豻
抶
読
祔
猳
豼
鴙
晊
鷈
猘
苭
廳
English
comb; to comb out, to eliminate, to weed out