字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán殛

殛

Pinyin

jí

Bộ thủ

歹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰歹亟

Thứ tự nét

Nghĩa

殛 ji 部首 歹 部首笔画 04 总笔画 12 殛

jí

(1)

(形声。从歹,亟声。从歹”(è),表示与死亡有关。本义诛,杀死)

(2)

同本义 [kill]

殛,诛也。--《说文》

明神殛之。--《左传·襄公十一年》

有夏多罪,天命殛之。--《书·汤誓》

乃殛鲧于羽山。--《史记·夏本纪》

愿丞相思舜帝殛鲧用禹之义。--《三国演义》

(3)

又如雷殛

(4)

惩罚 [punish]

爽惟天其罚殛我,我其不怨。--《书·康诰》

(5)

又如殛罚(惩罚)

(6)

流放,放逐。通极” [banish]

我不负神兮,神何殛我越荒州?--汉·蔡琰《胡笳十八拍》

殛

jí ㄐㄧˊ

杀死雷~(突遭雷击致死)。

郑码arxa,u6b9b,gbke9ea

笔画数12,部首歹,笔顺编号135452251541

Từ liên quan

殛罚雷殛窜殛明殛天殛投殛诛殛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
歹死歼殁残殂殆殇殄殃殊殉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鏶襮辵觙蕀巒蕺槉螏蹐鍓艥

English

to put to death; to imprison for life