字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán殪

殪

Pinyin

yì

Bộ thủ

歹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰歹壹

Thứ tự nét

Nghĩa

殪 yi 部首 歹 部首笔画 04 总笔画 16 殪

yì

(1)

(形声。从歺è,壹声。歹,剔肉残剩的骨头,与死”有关。本义死)

(2)

同本义 [die]

暴逆并殪,以渐冰消。--《三国演义》

(3)

又如殪没(死亡)

(4)

杀死 [kill]

左骖殪兮右刃伤。--《楚辞·九歌》

殪,杀也。--《字汇》

王乃大命文王殪戎殷。--《书·康诰》

殪此大兕。--《诗·大雅·吉日》。传殪,壹发而死。”

殪以为大甲。--《国语·晋语》。注一发而死曰殪。”

蓺殪仆。--《汉书·司马相如传》

遂举手助先生操刃,共殪狼。--明·马中锡《中山狼传》

殪一贼。--清·邵长蘅《青门剩稿》

(5)

又如殪敌(将敌人致于死地);殪仆(杀伤)

殪

yì ㄧ╝

(1)

死左骖~兮右刃伤”。

(2)

杀死~此大兕”。

(3)

跌倒奔~百余里间”。

郑码arju,u6baa,gbke9ec

笔画数16,部首歹,笔顺编号1354121451251431

Từ liên quan

剪殪束手就殪殄殪郁殪殪没殪仆渰殪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
歹死歼殁残殂殆殇殄殃殊殉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

to die, to kill, to exterminate