字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
氀
氀
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
一种毛织物,如“妇人能刺韦作文绣,织~~。”。
Từ liên quan
氀毼
氀褐