字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
洸
洸
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
水波动荡闪闪发光的。
威武,表现或显示出有很大权力或很有力气。
古水名。也称洸河。
自山东省宁阳县东北分汶水,南流至济宁市与洙水交会,南注入泗水。
Từ liên quan
汪洸