字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán洸

洸

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

水波动荡闪闪发光的。

威武,表现或显示出有很大权力或很有力气。

古水名。也称洸河。

自山东省宁阳县东北分汶水,南流至济宁市与洙水交会,南注入泗水。

Từ liên quan

汪洸