字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
溓
溓
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
(水)平静:“河~海夷。”。
味淡薄。
〔~~〕水快凝结成冰的样子,如“水~~以微凝。”。
黏着:“则虽有深泥,亦弗之~也。”。
水喷出沾在其他物体上。
以水浸物,使冷却。
Từ liên quan
河溓海晏
溓溓
溓溓