字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán溓

溓

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

(水)平静:“河~海夷。”。

味淡薄。

〔~~〕水快凝结成冰的样子,如“水~~以微凝。”。

黏着:“则虽有深泥,亦弗之~也。”。

水喷出沾在其他物体上。

以水浸物,使冷却。

Từ liên quan

河溓海晏溓溓溓溓