字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán漦

漦

Pinyin

yōnɡ

Bộ thủ

Số nét

7画

Nghĩa

漦 chi 部首 水 部首笔画 04 总笔画 15 漦

chí

(1)

渗流 [seepage]

漦,顺流也。--《说文》

卜请漦而藏之。--《国语·郑语》。注龙所吐沫,龙之精气也。”

漦血也。--《汉书·五行志》

(2)

鱼或龙之类的涎沫 [saliva of fish or dragon]。如漦龙(吐涎沫的龙。也称作恶龙)

(3)

古水名 [the chi river]

漦,水名。--《说文》。朱骏声通训定声陕西乾州武功县南有古漦城,疑其地有漦水。

漦

chí ㄔˊ

(1)

鱼等的涎沫卜请其~而藏之。”

(2)

渗流。

郑码bdgk,u6f26,gbk9d6b

笔画数15,部首水,笔顺编号112343134132534

Từ liên quan

鳞漦淫漦鼋漦

Chữ đồng âm

Xem tất cả
癿廱鋠郺灉饔鷛拥痈邕庸嗈