字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
潏
潏
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
15画
Thứ tự nét
Nghĩa
水涌出:~~。~湟(水疾流)。
Từ liên quan
荡潏
渤潏
汩潏
洄潏
潏波
潏荡
潏湟
潏潏
潏潏
潏露
回潏
瀎潏
沕潏