字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán潨

潨

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

水流会合的地方。

急流:“龙潭下奔~。”。

水声:“有声~然。”。

崖岸;水边高地。

Từ liên quan

淙潨潨潺潨漴潨潨潨潨潨洞潨流潨泻惊潨