字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
潨
潨
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
水流会合的地方。
急流:“龙潭下奔~。”。
水声:“有声~然。”。
崖岸;水边高地。
Từ liên quan
淙潨
潨潺
潨漴
潨潨
潨潨
潨洞
潨流
潨泻
惊潨