字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán牚

牚

Pinyin

chēng / chèng

Bộ thủ

牙

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱尚牙

Thứ tự nét

Nghĩa

牚 cheng 部首 牙 部首笔画 04 总笔画 12 牚1

chēng

(1)

同撑”。支撑,抵拒 [support]

(2)

拨 [stir;poke]

另见chèng

牚2

chèng

(1)

斜柱。也作樘” [slanting pillar]

枝牚杈枒而斜据。--《文选·王延寿·鲁灵光殿赋》

(2)

牚儿 [cross bar;horizontal timber across the legs of a chair or table]。桌椅等腿间的横木

另见chēng

牚1

chēng ㄔㄥˉ

同撑”。

郑码kojh,u725a,gbka0aa

笔画数12,部首牙,笔顺编号243452511523

牚2

chèng ㄔㄥ╝

(1)

斜柱。

(2)

桌椅等腿中间的横木。

郑码kojh,u725a,gbka0aa

笔画数12,部首牙,笔顺编号243452511523

Từ liên quan

牚拒枝牚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牙