字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牴 - dī | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
牴
牴
Pinyin
dī
Bộ thủ
牛
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰牛氐
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“牴”有关的包含有“牴”字的成语 查找以“牴”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
牛
牟
牸
牢
犎
牮
牵
犁
牽
犀
犂
犟
Chữ đồng âm
Xem tất cả
磾
仾
低
彽
袛
啲
埞
羝
堤
趆
滴
鞮
English
to butt, to gore; to resist