字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
猄
猄
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
11画
Thứ tự nét
Nghĩa
——“黄猄”(huángjīng):指某些小型的麂类。