字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疖

疖

Pinyin

jiē

Bộ thủ

疒

Số nét

7画

Cấu trúc

⿸疒卩

Thứ tự nét

Nghĩa

疖 jie 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 07 疖

boil;furuncle;

疖

(1)

皒

jiē

〈名〉

(2)

疮疖。亦指树枝干上的疤结硬块 [furuncle]。如疖子

疖子

jiēzi

[furuncle] 皮肤病,由葡萄球菌或链状菌侵入毛囊内引起。症状是局部出现充血硬块,化脓,红肿,疼痛

疖

(皒)

jiē ㄐㄧㄝˉ

一种局限性皮肤和皮下组织化脓性炎症。俗称疖子”。

郑码tyvv,u7596,gbkf0dc

笔画数7,部首疒,笔顺编号4134152

Từ liên quan

刺唬疖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疗瘲疙疚疠疟疝疡疤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揭脻街煯鞂蝔擑阶皆掲痎秸

English

boil, pimple, sore