字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砗

砗

Pinyin

chē

Bộ thủ

石

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰石车

Thứ tự nét

Nghĩa

砗 che 部首 石 部首笔画 05 总笔画 09 砗

硨

chē

砗磲

chēqú

[tridacna] 印度洋和太平洋珊瑚礁上的一种蛤,有时重250千克以上,肉可食

砗

(硨)

chē ㄔㄜˉ

〔~磲〕软体动物,比蛤蜊大,有的长达一米,生活在热带海中,介壳略呈三角形,可做器物和装饰品,肉可食。亦作车渠”。

郑码ghe,u7817,gbkedba

笔画数9,部首石,笔顺编号132511512

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蛼車

English

giant clam, Tridacna gigas