字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砝

砝

Pinyin

fǎ

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石去

Thứ tự nét

Nghĩa

砝 fa 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砝

fǎ

砝码

fǎmǎ

(1)

[makeweight]∶在秤上补足重量的东西

(2)

[weight used on a balance]∶指具有精确规定重量的一块金属或其他材料,用以称量其他物体(如用于天平中)

砝

fǎ ㄈㄚˇ

〔~码〕天平上作为重量标准的东西,用金属制成,亦作法马”。

郑码gbzs,u781d,gbkedc0

笔画数10,部首石,笔顺编号1325112154

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
佱法

English

a standard weight (as for a balance)