字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砟

砟

Pinyin

zhǎ

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石乍

Thứ tự nét

Nghĩa

砟 zha 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砟

zhǎ

岩石、煤等的碎片 [tiny fragments of stone,coal,etc.]。如炉灰砟儿

砟

zhǎ ㄓㄚˇ

坚硬成块的东西煤~。炉灰~子。

郑码gmid,u781f,gbkedc4

笔画数10,部首石,笔顺编号1325131211

Từ liên quan

砟硌砟子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揷眨鲝踷

English

stone tablet; monument