字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砩

砩

Pinyin

fú

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石弗

Thứ tự nét

Nghĩa

砩 fu 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砩

fú

氟石”旧作砩石” [fluorite]

砩1

fú ㄈㄨˊ

〔~石〕又作氟石”,一种矿物,即萤石。

郑码gynd,u7829,gbkedc9

笔画数10,部首石,笔顺编号1325151532

砩2

fèi ㄈㄟ╝

(1)

用石头拦水。

(2)

堤坝~长十余里,溉田千余顷。”

郑码gynd,u7829,gbkedc9

笔画数10,部首石,笔顺编号1325151532

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羓鉹乼咈岪冹刜扶芙彿拂泭

English

to build a dam with rocks