字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砷

砷

Pinyin

shēn

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石申

Thứ tự nét

Nghĩa

砷 shen 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砷

arsenic;

砷

shēn

〈名〉

一种三价和五价的非金属元素,旧称砒”。通常呈金属的铁灰色,结晶形,性脆。砷常小量地被掺入合金(如用于制造子弹的砷-铅合金),其化合物主要用于制造毒剂(如杀虫剂)、药物和玻璃 [arsenic]--元素符号as

砷

shēn ㄕㄣˉ

一种非金属元素,灰白色,有金属光泽的结晶块,质脆有毒。化合物可做杀菌剂和杀虫剂。旧称砒”。

郑码gkic,u7837,gbkc9e9

笔画数10,部首石,笔顺编号1325125112

Từ liên quan

醋酸亚砷酸铜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
甧峷籸娠深兟椮葠裑蓡燊駪

English

arsenic