字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán硌

硌

Pinyin

gè / luò

Bộ thủ

石

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰石各

Thứ tự nét

Nghĩa

硌 ge、li 部首 石 部首笔画 05 总笔画 11 硌2

luò

〈形〉

(1)

大石 [big stone on mountain]

上无草木,而多硌石。--《山海經》

(2)

坚硬 [hard]

是故不欲禄禄若玉,硌硌若石。--《老子》

硌

luò

〈动〉

用同摞”。重叠堆起 [stack up]

他却搬张桌子,又硌张椅子,坐在上面。--《儿女英雄传》

另见gè

硌1

gè

(1)

触着凸起的东西觉得不舒服或受到损伤 [(of sth. hard or bulging)press or rub against]

这条石子路真硌脚

(2)

又如硌脚;硌牙(牙齿被硬物垫磨、损伤)

另见luò

硌窝儿

gèwōr

[crack] 禽卵在窝里被硌破(多指鸡鸭蛋)

这几天净收硌窝儿蛋

硌1

luò ㄌㄨㄛ╝

山上的大石。

郑码grj,u784c,gbkedd1

笔画数11,部首石,笔顺编号13251354251

硌2

gè ㄍㄜ╝

凸起的硬东西跟身体接触,使身体感到难受或受到损伤~脚。~牙。~得难受。

郑码grj,u784c,gbkedd1

笔画数11,部首石,笔顺编号13251354251

Từ liên quan

磊硌确硌祒硌砟硌祑硌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

English

hard, bulging