字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
硍
硍
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
石上有痕迹。
用同“啃”:跌了个嘴~地。
石声。
(钟声)不响亮。
〔~种〕矿物名,即“银朱”,为鲜红色粉末,有毒。可入药,又可作颜料。
Từ liên quan
硍汃
硍磤
硍朱