字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán硍

硍

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

石上有痕迹。

用同“啃”:跌了个嘴~地。

石声。

(钟声)不响亮。

〔~种〕矿物名,即“银朱”,为鲜红色粉末,有毒。可入药,又可作颜料。

Từ liên quan

硍汃硍磤硍朱