字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán硒

硒

Pinyin

xī

Bộ thủ

石

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰石西

Thứ tự nét

Nghĩa

硒 xi 部首 石 部首笔画 05 总笔画 11 硒

selenium;selenium(se);

硒

xī

一种非金属的有毒元素,与硫、碲有关联并在化学方面与它们相似,以同素异形体存在。主要用于光电池、整流器和其他电子装置中 [selenium]--元素符号se

硒

xī ㄒㄧˉ

一种非金属元素,导电能力随光的照射强度而改变,可用来制作半导体晶体管和光电管,又可供玻璃等着色用。

郑码gfj,u7852,gbkcef8

笔画数11,部首石,笔顺编号13251125351

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

selenium