字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán硖

硖

Pinyin

xiá

Bộ thủ

石

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰石夹

Thứ tự nét

Nghĩa

硖 xia 部首 石 部首笔画 05 总笔画 11 硖

(1)

硤

xiá

(2)

通峡”。两山间的溪谷 [gorge]

硖深仰面窥天细,路险行吟得句奇。--《三宝太监西洋记通俗演义》

淮水又北径山硖中。--《水经注》

硖

(硤)

xiá ㄒㄧㄚˊ

古同峡”,两山间的溪谷。

〔~石〕a.地名,在中国浙江省海宁县;b.古地名,在今中国河南省孟津县西;c.山名,一在中国安徽省寿县西北,一在中国浙江省海宁县东。

郑码gbuo,u7856,gbkedcc

笔画数11,部首石,笔顺编号13251143134

Từ liên quan

山硖硖路月硖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筪縠磜鷗峡柙炠狭陜烚珨祫

English

a town in Hebei province