字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán碘

碘

Pinyin

diǎn

Bộ thủ

石

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰石典

Thứ tự nét

Nghĩa

碘 dian 部首 石 部首笔画 05 总笔画 13 碘

iodin;iodine;

碘

diǎn

〈名〉

一种非金属一价和多价元素,原子序数53,属于卤素,主要用于医药(例如用于抗菌、治疗呆小病和甲状腺肿)、照相和分析 [iodine; iodin]--元素符号i

碘化物

diǎnhuàwù

[iodide] 碘的化合物

碘酒

diǎnjiǔ

[tincture of iodine] 用碘、碘化钾和乙醇制成的一种药物,棕红色的透明液体,有碘和乙醇的特殊气味

碘钨灯

diǎnwūdēng

[iodine-tungsten lamp] 一种白炽灯,外壳内充有一定数量的碘。光效和寿命远高于普通白炽灯

碘

diǎn ㄉㄧㄢˇ

一种非金属元素,供制医药、染料等用。人体中缺少碘会引起甲状腺肿。

郑码gleo,u7898,gbkb5e2

笔画数13,部首石,笔顺编号1325125122134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丶踮典敟椣蒧

English

iodine