字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán磉

磉

Pinyin

sǎnɡ

Bộ thủ

石

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰石桑

Thứ tự nét

Nghĩa

磉 sang 部首 石 部首笔画 05 总笔画 15 磉

sǎng

〈名〉

(1)

柱子底下的石礅 [pedestal at the base of pillar]

磉,石磉也。--《说文》

(2)

又如磉石敦;石磉。如磉石;磉盘(柱下石礅)

磉

sǎng ㄙㄤˇ

柱下的石礅~盘。

郑码gxxf,u78c9,gbkeddf

笔画数15,部首石,笔顺编号132515454541234

Từ liên quan

磉磴磉盘磉石石磉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嗓搡褬颡

English

plinth, stone base