字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
窋
窋
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
(物在穴中)欲出的样子。
空。
洞穴:“公子光伏甲士于~室中。”。
Từ liên quan
窋室
窋窡