字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
笒
笒
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
古书上说的一种竹。
竹签。
〔~隋〕一种实心竹。亦作“筨隋”。
Từ liên quan
笒隋