字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
筤
筤
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
古代车盖的竹骨架。
幼竹。
〔苍~〕青色,如“震为雷,……为~~竹。”。
竹丛。
古代一种仪仗,即华盖。
Từ liên quan
簎筤
筤筅
扇筤
扇筤船
篬筤
篬筤君