字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán筤

筤

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

古代车盖的竹骨架。

幼竹。

〔苍~〕青色,如“震为雷,……为~~竹。”。

竹丛。

古代一种仪仗,即华盖。

Từ liên quan

簎筤筤筅扇筤扇筤船篬筤篬筤君